pooling of interest
Định nghĩa
Danh từ: Phương pháp kế toán hợp nhất lợi ích – một phương pháp kế toán được sử dụng khi các công ty sáp nhập; các bảng cân đối kế toán được cộng dồn từng khoản mục với nhau; phương pháp này được miễn thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sáp nhập được hạch toán bằng phương pháp hợp nhất lợi ích, giúp đơn giản hóa báo cáo tài chính.)
- (Theo phương pháp hợp nhất lợi ích, tài sản và nợ phải trả của cả hai công ty được kết hợp trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pooling of interest accounting": thuật ngữ chuyên ngành chỉ phương pháp kế toán này.
- Pooling of interest accounting was once a common practice in corporate mergers. (Kế toán hợp nhất lợi ích từng là một thông lệ phổ biến trong các vụ sáp nhập doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pooling (danh từ): sự hợp nhất, góp chung.
- The pooling of resources helped the two companies grow faster. (Việc góp chung nguồn lực giúp hai công ty phát triển nhanh hơn.)
- Interest (danh từ): lợi ích, quyền lợi.
- The shareholders' interests were protected in the merger. (Lợi ích của các cổ đông được bảo vệ trong vụ sáp nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Merger accounting: kế toán sáp nhập (thuật ngữ rộng hơn).
- Combination accounting: kế toán hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pool together: góp chung lại.
- The companies pooled together their assets for the merger. (Các công ty đã góp chung tài sản của họ cho vụ sáp nhập.)
Thành ngữ liên quan
- To have a pool of interest: có một nhóm lợi ích chung.
- The investors formed a pool of interest to negotiate better terms. (Các nhà đầu tư đã thành lập một nhóm lợi ích chung để đàm phán các điều khoản tốt hơn.)